Tại Triển lãm và Hội nghị Quốc tế VRT&CON 2026, đại diện Tập đoàn FPT nhấn mạnh chuyển giao công nghệ đường sắt cần gắn với phát triển nguồn nhân lực, năng lực vận hành, bảo trì và nghiên cứu trong nước, tạo nền tảng để Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ và phát triển ngành công nghiệp đường sắt.
VRT&CON 2026 là Triển lãm và Hội nghị Quốc tế lần thứ hai về Công nghệ đường sắt hiện đại và Chuỗi cung ứng xây dựng hạ tầng tại Việt Nam, quy tụ hơn 200 tổ chức, doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự kiện tạo diễn đàn trao đổi về các giải pháp công nghệ đường sắt, hợp tác quốc tế, chuyển giao công nghệ, phát triển nhân lực và chuỗi cung ứng.
Tại tọa đàm chuyên đề “Tín hiệu, điều khiển và an ninh hệ thống”, ông Oscar Wong, Giám đốc Công nghệ FPT Railway Mobility Technology (FPT RMT), Tập đoàn FPT, trình bày tham luận “Những vấn đề cần cân nhắc trong chuyển giao công nghệ cho các dự án đường sắt tại Việt Nam”.
Chuyển giao công nghệ cần tính đến hiệu quả dài hạn
Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy các dự án đường sắt tốc độ cao, đường sắt quốc gia và mở rộng mạng lưới đường sắt đô thị, việc lựa chọn và tiếp nhận công nghệ đặt ra yêu cầu không chỉ đáp ứng nhu cầu xây dựng, khai thác trước mắt mà còn phục vụ quá trình vận hành, bảo trì và phát triển hệ thống trong dài hạn.
Theo ông Oscar Wong, chuyển giao công nghệ đường sắt cần được xem xét trên nhiều khía cạnh, từ hiệu quả đầu tư, sự phù hợp với điều kiện thực tế đến khả năng phát triển năng lực kỹ thuật trong nước. Mục tiêu không chỉ là tiếp nhận các hệ thống công nghệ hiện đại mà còn tạo điều kiện để đội ngũ kỹ sư, doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình vận hành, bảo trì và phát triển công nghệ.
Ông Oscar Wong, Giám đốc Công nghệ FPT Railway Mobility Technology (FPT RMT), Tập đoàn FPT chia sẻ tại tọa đàm
Đại diện FPT đưa ra 8 nhóm yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn phương án chuyển giao, gồm khả năng tự chủ trong vận hành và phát triển công nghệ, tính tương thích giữa các hệ thống, mức độ chuyển giao tri thức, quyền sở hữu trí tuệ, độ trưởng thành của công nghệ, chi phí vòng đời, tiềm năng nội địa hóa và khả năng phát triển hệ sinh thái công nghiệp đường sắt.
Trong đó, tính tương thích là một yếu tố quan trọng khi Việt Nam phát triển đồng thời đường sắt tốc độ cao, đường sắt quốc gia và đường sắt đô thị. Việc lựa chọn công nghệ cần xem xét khả năng kết nối, tích hợp và mở rộng hệ thống trong tương lai, đồng thời phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu an toàn vận hành.
Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời công nghệ, bao gồm chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cấp. Cách tiếp cận này giúp chủ đầu tư có cái nhìn đầy đủ hơn về hiệu quả sử dụng nguồn lực, thay vì chỉ tập trung vào chi phí mua sắm, triển khai ban đầu.
Đại diện FPT cũng đề cập vai trò của việc chuyển giao tri thức và kinh nghiệm kỹ thuật. Theo đó, hoạt động chuyển giao cần đi cùng chương trình đào tạo, hướng dẫn thực hành và phát triển năng lực chuyên môn để đội ngũ trong nước có thể tiếp nhận, ứng dụng công nghệ phù hợp với điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam.
Phát triển năng lực trong nước từ vận hành, bảo trì đến nghiên cứu công nghệ
Để chuyển giao công nghệ mang lại giá trị lâu dài, ông Oscar Wong đề xuất tiếp cận theo ba nhóm năng lực, gồm nội địa hóa công nghiệp, công nghệ vận hành và bảo trì, cùng các công nghệ chuyên sâu phục vụ hoạt động đường sắt.
Ở nhóm thứ nhất, việc phát triển năng lực lắp ráp, sửa chữa phương tiện, sản xuất linh kiện, thiết bị điện - điện tử và các hệ thống phụ trợ có thể tạo thêm cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng. Quá trình này cũng góp phần hình thành đội ngũ kỹ thuật và năng lực sản xuất phục vụ ngành công nghiệp đường sắt trong nước.
Nhóm thứ hai tập trung vào các công nghệ hỗ trợ vận hành và bảo trì, như hệ thống quản lý tài sản, giám sát thiết bị, phân tích dữ liệu, bảo trì dự báo và ứng dụng bản sao số (Digital Twin). Đây là những giải pháp hỗ trợ đơn vị khai thác theo dõi tình trạng thiết bị, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, lập kế hoạch bảo dưỡng và nâng cao hiệu quả quản lý vận hành.
Nhóm thứ ba liên quan đến các hệ thống công nghệ chuyên sâu như tín hiệu, điều khiển chạy tàu, thông tin liên lạc, điều hành và tích hợp hệ thống. Đối với các lĩnh vực này, việc tiếp nhận công nghệ cần gắn với phát triển năng lực kỹ thuật, nghiên cứu, kiểm thử và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.
Theo đại diện FPT, tùy thuộc vào đặc điểm từng dự án và năng lực tiếp nhận, Việt Nam có thể lựa chọn các phương thức chuyển giao khác nhau, từ tiếp nhận và cải tiến công nghệ, sản xuất theo giấy phép đến hợp tác nghiên cứu, phát triển giải pháp với đối tác quốc tế. Việc lựa chọn phương thức phù hợp sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước từng bước tích lũy kinh nghiệm và nâng cao năng lực công nghệ.
Đặc biệt, ông Wong nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực và sự phối hợp giữa các chủ thể trong hệ sinh thái đường sắt. Bên cạnh cơ quan quản lý, chủ đầu tư và đơn vị vận hành, các doanh nghiệp công nghệ, trường đại học và viện nghiên cứu có thể tham gia đào tạo, nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển các giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Theo định hướng được trình bày, quá trình phát triển năng lực công nghệ đường sắt cần được triển khai theo từng giai đoạn, bắt đầu từ xây dựng nền tảng kỹ thuật, đào tạo nhân lực, tăng cường năng lực tiếp nhận, tiến tới nghiên cứu, sản xuất và phát triển giải pháp trong nước. Sự hợp tác với các đối tác quốc tế tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp cận kinh nghiệm, công nghệ và các tiêu chuẩn tiên tiến.
Về phía FPT, Tập đoàn đã thành lập đơn vị công nghệ chiến lược FPT Railway Mobility Technology vào cuối năm 2025, định hướng nghiên cứu, phát triển các giải pháp công nghệ cho đường sắt và giao thông thông minh. Trên nền tảng kinh nghiệm trong phát triển phần mềm, dữ liệu, tự động hóa và tích hợp hệ thống, FPT hướng tới tham gia phát triển hệ sinh thái công nghệ đường sắt thông qua nghiên cứu và hợp tác với các đối tác trong nước, quốc tế.
Thông qua tham luận tại VRT&CON 2026, đại diện FPT nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gắn chuyển giao công nghệ với phát triển năng lực tiếp nhận trong nước. Khi hoạt động chuyển giao đi cùng đào tạo nhân lực, nghiên cứu và sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam, các dự án đường sắt không chỉ góp phần hiện đại hóa hạ tầng giao thông mà còn tạo cơ hội phát triển năng lực công nghệ và công nghiệp đường sắt trong dài hạn.